走避[zǒu bì] [走 避]Lưu từKhácchạy trốn; trốn thoát; tránh néChữ trong từ走zǒuđi避bìtránhTừ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ走开zǒu kāiHSK 2rời đi走过zǒu guòHSK 2đi qua走进zǒu jìnHSK 2đi vào回避huí bìHSK 5tránh né走漏zǒu lòuHSK 6để lộ走私zǒu sīHSK 6buôn lậu躲避duǒ bìHSK 7trốn走廊zǒu lángHSK 9hành langXem thêm (3)Từ cận nghĩa:窜cuànHSK 7chạy trốn逃亡táo wángHSK 9chạy trốn亡命wáng mìngchạy trốn出奔chū bēnchạy trốn奔逃bēn táochạy trốn败走bài zǒuchạy trốn (trong thất bại)跑掉pǎo diàochạy trốn逃命táo mìngchạy trốn逃窜táo cuànchạy trốnXem thêm (1)