跑掉[pǎo diào] [跑 掉]Lưu từKhácchạy trốn; chạy mất dépChữ trong từ跑pǎochạy掉diàorơiTừ cùng chữ:跑步pǎo bùHSK 3chạy去掉qù diàoHSK 6loại bỏ丢掉diū diàoHSK 7mất关掉guān diàoHSK 7tắt đi跑车pǎo chēHSK 8xe đạp đua跑道pǎo dàoHSK 8đường chạy跑龙套pǎo lóng tàoHSK 8đóng vai nhỏ忘掉wàng diàoHSK 9quênTừ cận nghĩa:窜cuànHSK 7chạy trốn逃亡táo wángHSK 9chạy trốn亡命wáng mìngchạy trốn出奔chū bēnchạy trốn奔逃bēn táochạy trốn败走bài zǒuchạy trốn (trong thất bại)走避zǒu bìchạy trốn逃命táo mìngchạy trốn逃窜táo cuànchạy trốnXem thêm (1)