逃窜
[táo cuàn] [逃 窜]
chạy trốn; bỏ chạy tán loạn
那群小偷在警察赶到前四处逃窜。
nà qún xiǎo tōu zài jǐng chá gǎn dào qián sì chù táo cuàn.Nhóm trộm đó đã bỏ chạy tán loạn khắp nơi trước khi cảnh sát đến.
[táo cuàn] [逃 窜]
chạy trốn; bỏ chạy tán loạn
那群小偷在警察赶到前四处逃窜。
nà qún xiǎo tōu zài jǐng chá gǎn dào qián sì chù táo cuàn.Nhóm trộm đó đã bỏ chạy tán loạn khắp nơi trước khi cảnh sát đến.