逃走
[táo zǒu] [逃 走]
trốn thoát; chạy trốn; bỏ chạy
逃跑;离开危险处境
听到警报声,那个人马上逃走了。
tīng dào jǐng bào shēng, nà gè rén mǎ shàng táo zǒu le.Nghe thấy tiếng còi báo động, người đó lập tức bỏ trốn.
[táo zǒu] [逃 走]
trốn thoát; chạy trốn; bỏ chạy
逃跑;离开危险处境
听到警报声,那个人马上逃走了。
tīng dào jǐng bào shēng, nà gè rén mǎ shàng táo zǒu le.Nghe thấy tiếng còi báo động, người đó lập tức bỏ trốn.