逃生
[táo shēng] [逃 生]
chạy trốn để thoát thân
逃脱危险以保全生命
火灾发生时,掌握正确的逃生方法至关重要。
huǒ zāi fā shēng shí, zhǎng wò zhèng què de táo shēng fāng fǎ zhì guān zhòng yào.Khi hỏa hoạn xảy ra, nắm vững phương pháp thoát thân đúng đắn là cực kỳ quan trọng.
火势凶猛,大家顾不得拿财物就逃生。
huǒ shì xiōng měng, dà jiā gù bù dé ná cái wù jiù táo shēng.Lửa cháy dữ dội, mọi người chẳng kịp màng đến của cải mà tháo chạy thoát thân.
浓烟阻挡了视线,受困人员正焦急地寻找逃生出路。
nóng yān zǔ dǎng le shì xiàn, shòu kùn rén yuán zhèng jiāo jí dì xún zhǎo táo shēng chū lù.Khói dày đặc cản trở tầm nhìn, những người mắc kẹt đang sốt ruột tìm lối thoát hiểm.