败走[bài zǒu] [败 走]Lưu từKhácchạy trốn (trong thất bại)Chữ trong từ败bàiđánh bại走zǒuđiTừ cùng chữ:逃走táo zǒuHSK 5trốn thoát拿走ná zǒuHSK 6mang đi败坏bài huàiHSK 6làm bại hoại出走chū zǒuHSK 7rời khỏi nhà东奔西走dōng bēn xī zǒuHSK 7chạy đôn chạy đáo行走xíng zǒuHSK 9đi bộ