逃命
[táo mìng] [逃 命]
chạy trốn; chạy thoát; chạy cứu mạng
生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)逃走táo zǒuHSK 5trốn thoát逃跑táo pǎoHSK 5chạy trốn khỏi gì đó救命jiù mìngHSK 6cứu mạng革命gé mìngHSK 7rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc)任命rèn mìngHSK 8bổ nhiệm使命shǐ mìngHSK 8sứ mệnh拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mình寿命shòu mìngHSK 9tuổi thọ