伤痕
[shāng hén] [伤 痕]
vết sẹo; dấu tích tổn thương
伤口痊愈后留下的痕迹或创伤。
岁月在他脸上留下了风霜的伤痕。
suì yuè zài tā liǎn shàng liú xià le fēng shuāng de shāng hén.Năm tháng đã để lại những vết hằn gió sương trên gương mặt ông.
[shāng hén] [伤 痕]
vết sẹo; dấu tích tổn thương
伤口痊愈后留下的痕迹或创伤。
岁月在他脸上留下了风霜的伤痕。
suì yuè zài tā liǎn shàng liú xià le fēng shuāng de shāng hén.Năm tháng đã để lại những vết hằn gió sương trên gương mặt ông.