伤痕累累[shāng hén lěi lěi] [伤 痕 累 累]Lưu từKhácđầy vết thương và bầm tímChữ trong từ伤shānglàm bị thương痕hénvết sẹo累lèimệt累lèimệtTừ cùng chữ:伤心shāng xīnHSK 3đau buồn伤害shāng hàiHSK 4làm bị thương积累jī lěiHSK 4tích lũy伤亡shāng wángHSK 6thương vong伤口shāng kǒuHSK 6vết thương伤员shāng yuánHSK 6người bị thương伤势shāng shìHSK 8tình trạng chấn thương伤感shāng gǎnHSK 8buồn伤残shāng cánHSK 8tàn tậtXem thêm (3)