疤痕
[bā hén] [疤 痕]
vết sẹo
这块疤痕记录着他勇敢的过去。
zhè kuài bā hén jì lù zhe tā yǒng gǎn de guò qù.Vết sẹo này ghi dấu quá khứ dũng cảm của anh ấy.
伤口愈合后疤痕显现。
shāng kǒu yù hé hòu bā hén xiǎn xiàn.Vết sẹo xuất hiện sau khi vết thương lành.
[bā hén] [疤 痕]
vết sẹo
这块疤痕记录着他勇敢的过去。
zhè kuài bā hén jì lù zhe tā yǒng gǎn de guò qù.Vết sẹo này ghi dấu quá khứ dũng cảm của anh ấy.
伤口愈合后疤痕显现。
shāng kǒu yù hé hòu bā hén xiǎn xiàn.Vết sẹo xuất hiện sau khi vết thương lành.