创痕[chuāng hén] [创 痕]Lưu từKhácvết sẹo (thể chất hoặc tinh thần)Chữ trong từ创chuàngsáng lập痕hénvết sẹoTừ cùng chữ:创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp创作chuàng zuòHSK 3sáng tác创新chuàng xīnHSK 3đề xuất ý tưởng mới创造chuàng zàoHSK 3tạo ra创立chuàng lìHSK 5thành lập创办chuàng bànHSK 6thành lập创建chuàng jiànHSK 6thành lập创意chuàng yìHSK 6sáng tạo创伤chuāng shāngHSK 7vết thươngXem thêm (3)