殇[shāng]Lưu từKhácchết khi còn nhỏ; tử trậnTừ ghép:国殇guó shāng(văn học) người chết vì nước夭殇yāo shāngchết trẻ河殇hé shāng"Bi ca con sông", loạt phim tài liệu nổi tiếng năm 1988 của CCTV, đư…唐殇帝táng shāng dìHoàng đế Thương thời Đường, niên hiệu của hoàng đế thứ năm nhà Đường…