长生[cháng shēng] [长 生]Lưu từKháctrường thọChữ trong từ长chángdài生shēngđược sinhTừ ghép:长生果cháng shēng guǒ(phương ngữ) đậu phộng长生不死cháng shēng bù sǐbất tử长生不老cháng shēng bù lǎotrường sinh bất lão长生久视cháng shēng jiǔ shìsống lâu mắt sáng tai thính (thành ngữ)长生禄位cháng shēng lù wèibài vị và bàn thờ tôn vinh ân nhân vĩ đại (thành ngữ)Từ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên医生yī shēngHSK 1bác sĩ女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh学生xué shengHSK 1học sinh男生nán shēngHSK 1nam sinh中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học一生yī shēngHSK 2cả đờiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:长寿cháng shòuHSK 5trường thọ寿shòutrường thọ高寿gāo shòutrường thọ松鹤遐龄sōng hè xiá língtrường thọ