松鹤遐龄[sōng hè xiá líng] [松 鹤 遐 龄]Lưu từKháctrường thọChữ trong từ松sōnglỏng鹤hèchim hạc遐xiáxa xôi龄língtuổiTừ cùng chữ:松树sōng shùHSK 4cây thông年龄nián língHSK 5tuổi高龄gāo língHSK 7cao tuổi松弛sōng chíHSK 9thư giãn松绑sōng bǎngHSK 9tháo gỡTừ cận nghĩa:长寿cháng shòuHSK 5trường thọ寿shòutrường thọ长生cháng shēngtrường thọ高寿gāo shòutrường thọ