高龄【高齡】
[gāo líng] [高 龄]
cao tuổi
指极大的年龄,多用于老人。
社区为高龄老人提供了免费的体检服务。
shè qū wèi gāo líng lǎo rén tí gōng le miǎn fèi de tǐ jiǎn fú wù.Khu dân cư cung cấp dịch vụ khám sức khỏe miễn phí cho người cao tuổi.
您看屏幕,这是我依据上次田野调查中几位高龄长者口述复原的声学语图。
nín kàn píng mù, zhè shì wǒ yī jù shàng cì tián yě diào chá zhōng jǐ wèi gāo líng zhǎng zhě kǒu shù fù yuán de shēng xué yǔ tú.Thầy nhìn màn hình xem, đây là biểu đồ phổ âm thanh em phục nguyên dựa trên lời kể của vài vị cao niên trong đợt điền dã điều tra vừa rồi.
Trong bài: Số hoá và bảo tồn ngữ âm thiểu số nguy cấp · 每每