高寿[gāo shòu] [高 寿]Lưu từKháctrường thọ; tuổi thọ cao; tuổi cao của ngài?Chữ trong từ高gāocao寿shòutrường thọTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc高价gāo jiàHSK 4giá cao高尚gāo shàngHSK 4cao quý高潮gāo cháoHSK 4thuỷ triều cao高铁gāo tiěHSK 4đường sắt cao tốcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:长寿cháng shòuHSK 5trường thọ寿shòutrường thọ长生cháng shēngtrường thọ松鹤遐龄sōng hè xiá língtrường thọ