长生久视[cháng shēng jiǔ shì] [长 生 久 视]Lưu từKhácsống lâu mắt sáng tai thính (thành ngữ)Chữ trong từ长chángdài生shēngđược sinh久jiǔthời gian (dài)视shìbiến thể của 视 (shì)Từ cùng chữ:电视diàn shìHSK 1truyền hình重视zhòng shìHSK 2coi trọng长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn忽视hū shìHSK 4sao nhãng长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương TửXem thêm (3)