长生果[cháng shēng guǒ] [长 生 果]Lưu từKhác(phương ngữ) đậu phộngChữ trong từ长chángdài生shēngđược sinh果guǒtrái câyTừ cùng chữ:水果shuǐ guǒHSK 1trái cây如果rú guǒHSK 2nếu结果jié guǒHSK 2kết quả长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành后果hòu guǒHSK 3hậu quả成果chéng guǒHSK 3kết quả效果xiào guǒHSK 3kết quả苹果píng guǒHSK 3quả táo长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường ThànhXem thêm (3)