陪唱小姐[péi chàng xiǎo jie] [陪 唱 TIỂU 姐]Lưu từKhácnữ tiếp viên karaokeChữ trong từ陪péiđi cùng唱chànghát小xiǎoTIỂUnhỏ姐jiěchị gáiTừ cùng chữ:姐姐jiě jieHSK 1chị gái小姐xiǎo jieHSK 1cô gái大姐dà jiěHSK 4chị gái陪同péi tóngHSK 6đi cùng陪伴péi bànHSK 8đồng hành陪葬péi zàngHSK 8được chôn cùng hoặc gần người đã mất (vợTừ cận nghĩa:陪唱女péi chàng nǚnữ tiếp viên karaoke