陪唱女[péi chàng nǚ] [陪 唱 女]Lưu từKhácnữ tiếp viên karaokeChữ trong từ陪péiđi cùng唱chànghát女nǚnữTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái孙女sūn nǚHSK 4con gái của con trai男女nán nǚHSK 4nam-nữ美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp儿女ér nǚHSK 5con cái妇女fù nǚHSK 6phụ nữ母女mǔ nǚHSK 6mẹ và con gái父女fù nǚHSK 6cha và con gái陪同péi tóngHSK 6đi cùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:陪唱小姐péi chàng xiǎo jienữ tiếp viên karaoke