三陪小姐[sān péi xiǎo jie] [三 陪 TIỂU 姐]Lưu từKhácnữ tiếp viên; cô gái quán barChữ trong từ三sānba陪péiđi cùng小xiǎoTIỂUnhỏ姐jiěchị gáiTừ cùng chữ:姐姐jiě jieHSK 1chị gái小姐xiǎo jieHSK 1cô gái大姐dà jiěHSK 4chị gái三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)