人鱼小姐[rén yú xiǎo jie] [NHÂN 鱼 TIỂU 姐]Lưu từKhácnàng tiên cá; nàng tiên cá nhỏChữ trong từ人rénNHÂNngười鱼yúcá小xiǎoTIỂUnhỏ姐jiěchị gáiTừ cùng chữ:姐姐jiě jieHSK 1chị gái小姐xiǎo jieHSK 1cô gái人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người人员rén yuánHSK 3nhân viên人工rén gōngHSK 3nhân tạo人才rén cáiHSK 3tài năng人民rén mínHSK 3nhân dânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:人鱼rén yúnàng tiên cá美人鱼měi rén yúnàng tiên cá