人鱼[rén yú] [NHÂN 鱼]Lưu từKhácnàng tiên cá; cá cúi; bò biểnChữ trong từ人rénNHÂNngười鱼yúcáTừ ghép:美人鱼měi rén yúnàng tiên cá食人鱼shí rén yúcá hổ piranha人鱼小姐rén yú xiǎo jienàng tiên cáTừ cùng chữ:人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người人员rén yuánHSK 3nhân viên人工rén gōngHSK 3nhân tạo人才rén cáiHSK 3tài năng人民rén mínHSK 3nhân dân人生rén shēngHSK 3đời người (thời gian sống trên thế gian)人类rén lèiHSK 3nhân loạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:美人鱼měi rén yúnàng tiên cá人鱼小姐rén yú xiǎo jienàng tiên cá