美人鱼[měi rén yú] [美 NHÂN 鱼]Lưu từKhácnàng tiên cáChữ trong từ美měiđẹp人rénNHÂNngười鱼yúcáTừ cùng chữ:美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuật美食měi shíHSK 3món ngon美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ美容měi róngHSK 6cải thiện ngoại hình (bằng mỹ phẩm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ)钓鱼diào yúHSK 7câu cá (bằng dây và lưỡi câu)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:人鱼rén yúnàng tiên cá人鱼小姐rén yú xiǎo jienàng tiên cá