食人鱼[shí rén yú] [食 NHÂN 鱼]Lưu từKháccá hổ piranhaChữ trong từ食shíăn人rénNHÂNngười鱼yúcáTừ cùng chữ:食物shí wùHSK 2thực phẩm食品shí pǐnHSK 3thực phẩm食堂shí tángHSK 4phòng ăn食欲shí yùHSK 6sự thèm ăn钓鱼diào yúHSK 7câu cá (bằng dây và lưỡi câu)鳄鱼è yúHSK 7cá sấu (lượng từ: 条 (tiáo))食宿shí sùHSK 8ăn ở食用shí yòngHSK 8ăn鲨鱼shā yúHSK 8cá mậpTừ cận nghĩa:水虎鱼shuǐ hǔ yúcá hổ piranha