鳄鱼【鱷魚】
[è yú] [鳄 鱼]
cá sấu (lượng từ: 条 (tiáo))
一种大型凶猛的水生爬行动物。
那条鳄鱼突然从水里游了过来。
nà tiáo è yú tū rán cóng shuǐ lǐ yóu le guò lái.Con cá sấu đó đột nhiên bơi từ dưới nước lên.
凶猛的鳄鱼悄悄靠近水边的猎物。
xiōng měng de è yú qiāo qiāo kào jìn shuǐ biān de liè wù.Con cá sấu hung dữ lặng lẽ tiến lại gần con mồi bên bờ nước.