鳄鱼眼泪[è yú yǎn lèi] [鳄 鱼 眼 泪]Lưu từKhácnước mắt cá sấuChữ trong từ鳄èbiến thể của 鳄 (è)鱼yúcá眼yǎnmắt泪lèinước mắtTừ cùng chữ:眼泪yǎn lèiHSK 4nước mắt鳄鱼è yúHSK 7cá sấu (lượng từ: 条 (tiáo))流泪liú lèiHSK 8rơi nước mắt