流泪【流淚】
[liú lèi] [流 泪]
rơi nước mắt
眼泪流出来
听到这个感人的故事,不少学员都感动得流泪了。
tīng dào zhè ge gǎn rén de gù shì, bù shǎo xué yuán dōu gǎn dòng de liú lèi le.Khi nghe câu chuyện cảm động này, không ít học viên đã xúc động rơi nước mắt.
朋友的真诚关怀让他感动得流泪。
péng yǒu de zhēn chéng guān huái ràng tā gǎn dòng de liú lèi.Sự quan tâm chân thành của bạn bè khiến anh ấy cảm động rơi nước mắt.
一粒沙子眯了她的眼,疼得她直流泪。
yí lì shā zi mī le tā de yǎn, téng de tā zhí liú lèi.Một hạt cát làm mù mắt cô ấy, đau đến mức nước mắt cứ chảy ra.
看到同桌流泪,她的神情充满了担忧。
kàn dào tóng zhuō liú lèi, tā de shén qíng chōng mǎn le dān yōu.Nhìn thấy bạn cùng bàn rơi nước mắt, vẻ mặt cô ấy đầy lo lắng.