掉泪[diào lèi] [掉 泪]Lưu từKhácrơi nước mắtChữ trong từ掉diàorơi泪lèinước mắtTừ cùng chữ:眼泪yǎn lèiHSK 4nước mắt掉头diào tóuHSK 7quay đầu掉队diào duìHSK 7tụt lại phía sau流泪liú lèiHSK 8rơi nước mắtTừ cận nghĩa:流泪liú lèiHSK 8rơi nước mắt淌泪tǎng lèirơi nước mắt落泪luò lèirơi nước mắt淌眼泪tǎng yǎn lèirơi nước mắt