水虎鱼[shuǐ hǔ yú] [THỦY 虎 鱼]Lưu từKháccá hổ piranhaChữ trong từ水shuǐTHỦYnước虎hǔcon hổ鱼yúcáTừ cùng chữ:水果shuǐ guǒHSK 1trái cây水平shuǐ píngHSK 2mức độ (thành tựu, v.v.)水分shuǐ fènHSK 5hàm lượng nước水库shuǐ kùHSK 5hồ chứa nước水灾shuǐ zāiHSK 5lụt水产品shuǐ chǎn pǐnHSK 5sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)水泥shuǐ níHSK 6xi măng钓鱼diào yúHSK 7câu cá (bằng dây và lưỡi câu)鳄鱼è yúHSK 7cá sấu (lượng từ: 条 (tiáo))Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:食人鱼shí rén yúcá hổ piranha