坐台小姐[zuò tái xiǎo jiě] [坐 台 TIỂU 姐]Lưu từKháccô gái quán bar; gái tiếp khách chuyên nghiệpChữ trong từ坐zuòngồi台táibục小xiǎoTIỂUnhỏ姐jiěchị gáiTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống姐姐jiě jieHSK 1chị gái小姐xiǎo jieHSK 1cô gái大姐dà jiěHSK 4chị gái坐落zuò luòHSK 9toạ lạc