嫌隙[xián xì] [嫌 隙]Lưu từKhácthù địch; sự ác cảmChữ trong từ嫌xiánkhông thích隙xìvết nứtTừ cùng chữ:空隙kòng xìHSK 8vết nứt间隙jiàn xìHSK 8khoảng cách嫌弃xián qìHSK 9chê bai嫌疑xián yíHSK 9nghi ngờTừ cận nghĩa:敌视dí shìHSK 6thù địch敌对dí duìthù địch怀敌意huái dí yìthù địch敌对性dí duì xìngthù địch