敌对性[dí duì xìng] [敌 对 性]Lưu từKhácthù địch; sự thù địchChữ trong từ敌dí(dạng kết hợp) kẻ thù对duìđúng性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực敌人dí rénHSK 4kẻ thù女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh敌视dí shìHSK 6thù địch记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:敌视dí shìHSK 6thù địch嫌隙xián xìthù địch敌对dí duìthù địch怀敌意huái dí yìthù địch