记性【記性】
[jì xing] [记 性]
trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)
记忆力
年纪大了,记性难免不如从前。
nián jì dà le, jì xìng nán miǎn bù rú cóng qián.Tuổi tác đã cao, trí nhớ khó tránh khỏi không còn như trước.
[jì xing] [记 性]
trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)
记忆力
年纪大了,记性难免不如从前。
nián jì dà le, jì xìng nán miǎn bù rú cóng qián.Tuổi tác đã cao, trí nhớ khó tránh khỏi không còn như trước.