长记性[zhǎng jì xing] [长 记 性]Lưu từKhác(khẩu ngữ) rút kinh nghiệm; có đủ thông minh để học từ sai lầm của mìnhChữ trong từ长chángdài记jìghi chép性xìngbản chấtTừ cùng chữ:长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành个性gè xìngHSK 3cá tính长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử长途cháng túHSK 4đường dài女性nǚ xìngHSK 5phụ nữXem thêm (3)