敌对[dí duì] [敌 对]Lưu từKhácthù địch; kẻ thù (phe phái); hiếu chiếnChữ trong từ敌dí(dạng kết hợp) kẻ thù对duìđúngTừ ghép:敌对性dí duì xìngthù địchTừ cùng chữ:不对bù duìHSK 1không chính xác反对fǎn duìHSK 3phản đối绝对jué duìHSK 3tuyệt đối面对miàn duìHSK 3đối mặt敌人dí rénHSK 4kẻ thù针对zhēn duìHSK 4nhắm vào应对yìng duìHSK 6trả lời敌视dí shìHSK 6thù địch核对hé duìHSK 7đối chiếuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:敌视dí shìHSK 6thù địch嫌隙xián xìthù địch怀敌意huái dí yìthù địch敌对性dí duì xìngthù địch