XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

欧

[ōu]

biến thể cũ của 讴 (ōu)

没错,那是欧洲贵族的家族徽章。

méi cuò, nà shì ōu zhōu guì zú de jiā zú huī zhāng.

Không sai, đó là huy hiệu gia tộc của quý tộc châu Âu.

Trong bài: Giao thương gốm sứ trên biển · 无不

我计划今年去欧洲旅行两个月。

wǒ jì huà jīn nián qù ōu zhōu lǚ xíng liǎng gè yuè.

Tôi lên kế hoạch năm nay đi du lịch Châu Âu hai tháng.

都是通过海运送到欧洲的吧?

dōu shì tōng guò hǎi yùn sòng dào ōu zhōu de ba?

Đều là thông qua đường biển gửi đến châu Âu phải không?

Trong bài: Giao thương gốm sứ trên biển · 无不