欧仁[ōu rén] [欧 仁]Lưu từKhácEugene (tên)Chữ trong từ欧ōubiến thể cũ của 讴 (ōu)仁rénnhân hậuTừ cùng chữ:欧洲Ōu zhōuHSK 6châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))Từ cận nghĩa:尤金yóu jīnEugene (tên)