尤金[yóu jīn] [尤 金]Lưu từKhácEugene (tên)Chữ trong từ尤yóuxuất sắc金jīnvàngTừ ghép:尤金·塞尔南yóu jīn · sài ěr nánEugene Cernan (1934-), phi hành gia Mỹ trong sứ mệnh Apollo 10 và Ap…Từ cùng chữ:现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt资金zī jīnHSK 3quỹ奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ黄金huáng jīnHSK 4vàng奖学金jiǎng xué jīnHSK 4học bổng基金jī jīnHSK 5quỹ尤其yóu qíHSK 5đặc biệt押金yā jīnHSK 5tiền đặt cọcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:欧仁ōu rénEugene (tên)