北欧[běi ōu] [北 欧]Lưu từKhácBắc Âu; ScandinaviaChữ trong từ北běiphía bắc欧ōubiến thể cũ của 讴 (ōu)Từ ghép:北欧航空公司běi ōu háng kōng gōng sīHãng Hàng không Scandinavia (SAS)Từ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc北部běi bùHSK 3phần phía bắc北极běi jíHSK 5Bắc Cực