北欧航空公司[běi ōu háng kōng gōng sī] [北 欧 航 空 公 司]Lưu từKhácHãng Hàng không Scandinavia (SAS)Chữ trong từ北běiphía bắc欧ōubiến thể cũ của 讴 (ōu)航hángthuyền空kōngkhông trung公gōngcông cộng司sīphụ tráchTừ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc公司gōng sīHSK 2công ty北方běi fāngHSK 2phía bắc北部běi bùHSK 3phần phía bắc北极běi jíHSK 5Bắc Cực寿司shòu sīHSK 5sushi官司guān siHSK 6vụ kiện打官司dǎ guān siHSK 6khởi kiệnXem thêm (1)