南欧[nán ōu] [南 欧]Lưu từKhácNam ÂuChữ trong từ南nánphía nam欧ōubiến thể cũ của 讴 (ōu)Từ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam南瓜nán guāHSK 8bí ngô