欧洲杯[ōu zhōu bēi] [欧 洲 杯]Lưu từKhácCúp Châu Âu (ví dụ: bóng đá)Chữ trong từ欧ōubiến thể cũ của 讴 (ōu)洲zhōulục địa杯bēilyTừ cùng chữ:干杯gān bēiHSK 2nâng ly chúc mừng世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup欧洲Ōu zhōuHSK 6châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))奖杯jiǎng bēiHSK 8cúp chiến thắng