欧洲大陆[ōu zhōu dà lù] [欧 洲 ĐẠI 陆]Lưu từKháclục địa Châu ÂuChữ trong từ欧ōubiến thể cũ của 讴 (ōu)洲zhōulục địa大dàĐẠIto陆liùsáu (chữ số chống gian lận của ngân hàng)Từ cùng chữ:大陆dà lùHSK 4lục địa欧洲Ōu zhōuHSK 6châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))登陆dēng lùHSK 7đổ bộ