XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 4

大陆【大陸】

[dà lù] [ĐẠI 陆]

1.lục địa; đất liền; lượng từ: 个 (gè), 块 (kuài)

高出海面大片陆地

他打算明年去中国大陆旅游。

tā dǎ suàn míng nián qù zhōng guó dà lù lǚ yóu.

Anh ấy dự định năm sau đi du lịch Trung Quốc đại lục.

2.Đại Lục (Trung Quốc đại lục)

特指中国大陆地区

表哥在台湾出生,后来来到大陆工作。

biǎo gē zài tái wān chū shēng, hòu lái lái dào dà lù gōng zuò.

Anh họ sinh ra ở Đài Loan, sau này đến Đại Lục làm việc.