新大陆[xīn dà lù] [新 ĐẠI 陆]Lưu từKhácThế giới Mới; châu Mỹ trái với Thế giới Cũ 旧大陆 (jiù dà lù) hoặc Âu-ÁChữ trong từ新xīnmới大dàĐẠIto陆liùsáu (chữ số chống gian lận của ngân hàng)Từ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức大陆dà lùHSK 4lục địa新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)新人xīn rénHSK 6người mới新兴xīn xīngHSK 6(về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lênXem thêm (3)