大陆妹
[dà lù mèi] [ĐẠI 陆 妹]
(ở Đài Loan, Hồng Kông hoặc Ma Cao) cô gái từ đại lục; (Đài Loan) rau diếp Phúc Sơn 福山莴苣 (fú shān wō jù)
[dà lù mèi] [ĐẠI 陆 妹]
(ở Đài Loan, Hồng Kông hoặc Ma Cao) cô gái từ đại lục; (Đài Loan) rau diếp Phúc Sơn 福山莴苣 (fú shān wō jù)