欧洲法院[ōu zhōu fǎ yuàn] [欧 洲 法 院]Lưu từKhácTòa án Công lý Châu ÂuChữ trong từ欧ōubiến thể cũ của 讴 (ōu)洲zhōulục địa法fǎpháp luật院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện法院fǎ yuànHSK 4tòa án欧洲Ōu zhōuHSK 6châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))国务院Guó wù yuànHSK 6Quốc vụ viện (Trung Quốc)剧院jù yuànHSK 8rạp hátXem thêm (2)