国务院【國務院】
[Guó wù yuàn] [国 务 院]
Quốc vụ viện (Trung Quốc); Bộ Ngoại giao (Mỹ)
最高行政机关或外事部门
国务院发布了关于促进就业的新政策。
guó wù yuàn fā bù le guān yú cù jìn jiù yè de xīn zhèng cè.Quốc vụ viện đã ban hành chính sách mới về việc thúc đẩy việc làm.
[Guó wù yuàn] [国 务 院]
Quốc vụ viện (Trung Quốc); Bộ Ngoại giao (Mỹ)
最高行政机关或外事部门
国务院发布了关于促进就业的新政策。
guó wù yuàn fā bù le guān yú cù jìn jiù yè de xīn zhèng cè.Quốc vụ viện đã ban hành chính sách mới về việc thúc đẩy việc làm.