澳
[ào]
vịnh sâu; eo biển; cảng
他们打算明年移民澳大利亚。
tā men dǎ suàn míng nián yí mín ào dà lì yà.Họ định năm sau sẽ di cư sang Úc.
悉尼是澳大利亚新南威尔士州的首府。
xī ní shì ào dà lì yà xīn nán wēi ěr shì zhōu de shǒu fǔ.Sydney là thủ phủ của bang New South Wales, Úc.
[ào]
vịnh sâu; eo biển; cảng
他们打算明年移民澳大利亚。
tā men dǎ suàn míng nián yí mín ào dà lì yà.Họ định năm sau sẽ di cư sang Úc.
悉尼是澳大利亚新南威尔士州的首府。
xī ní shì ào dà lì yà xīn nán wēi ěr shì zhōu de shǒu fǔ.Sydney là thủ phủ của bang New South Wales, Úc.